Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bawling out


noun
a severe scolding
Syn:
castigation, earful, chewing out, upbraiding, going-over, dressing down
Derivationally related forms:
upbraid (for: upbraiding), castigate (for: castigation)
Hypernyms:
rebuke, reproof, reproval, reprehension, reprimand


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.